Bảng giá theo nhu cầu thực tế
Chọn 1 trong 4 gói theo use case của bạn. Tính giá theo bậc lũy kế — càng nhiều agent (hoặc CCU), đơn giá càng giảm.
// TIER 01
PBX
Tổng đài đầy đủ cho doanh nghiệp cần inbound/outbound cơ bản, không cần hội thoại đa kênh.
Từ
60.000
đ
/máy nhánh/tháng
- Tổng đài PBX
- Auto Dialer
- Hội thoại đa kênh
- Khách hàng 360°
- Ticket System
- AI Copilot
- Marketing
// TIER 02
Auto Call
PBX + Auto Dialer / Voice Broadcast. Cho call center thuần outbound, telesales, campaign hàng loạt.
Từ
300.000
đ
/CCU/tháng
- Tổng đài PBX
- Auto Dialer / Voice Broadcast
- Hội thoại đa kênh
- Khách hàng 360°
- Ticket System
- AI Copilot
- Marketing
PHỔ BIẾN NHẤT
// TIER 03
CSKH 360
Full-stack customer interaction. PBX + Hội thoại đa kênh + CSKH + AI Copilot + Marketing. Sweet spot cho mid-market đến large enterprise cần đa kênh + AI.
Từ
400.000
đ
/agent/tháng
- Tổng đài PBX
- Hội thoại đa kênh (Zalo, FB, Web, Telegram)
- Khách hàng 360°
- Ticket System
- AI Copilot Unlimited*
- Marketing Automation
- 2 CCU Auto Call miễn phí (từ 5 agent)
// TIER 04
CSKH Enterprise
Triển khai bespoke cho enterprise. Hạ tầng riêng, team support riêng, tùy chỉnh sâu theo nghiệp vụ.
Báo giá
Liên hệ
Theo nhu cầu cụ thể
- Tất cả tính năng CSKH 360
- Hạ tầng dedicated — server riêng, IP riêng
- On-premise deployment option
- Customer Success Manager riêng
- Tùy chỉnh sâu theo nghiệp vụ
- SLA 99.99% + compensation
- Hỗ trợ 24/7 + Account Manager
- Compliance đặc thù (PDPL, ISO, GDPR)
// CHI TIẾT GIÁ THEO BẬC
Càng nhiều, càng rẻ
Mỗi tier tính giá theo bậc lũy kế — bậc đầu giá cao hơn, các bậc sau giảm dần. Chọn tier để xem chi tiết.
PBX — Tổng đài đầy đủ
Inbound + outbound + ghi âm + IVR + báo cáo
Tính theo Máy nhánh
| Số máy nhánh | Đơn giá bậc này | Phân khúc |
|---|---|---|
| 1 – 20 | 60.000 đ/máy nhánh/tháng | Doanh nghiệp nhỏ / Startup |
| 21 – 40 | 55.000 đ/máy nhánh/tháng | SME đang scale |
| 41 – 60 | 50.000 đ/máy nhánh/tháng | Mid-market |
| 61 – 80 | 45.000 đ/máy nhánh/tháng | Call center vừa |
| 81 – 100 | 40.000 đ/máy nhánh/tháng | Call center lớn |
| > 100 | 35.000 đ/máy nhánh/tháng | Enterprise |
Phí tối thiểu: 300.000 đ/tháng. Nếu giá tính theo máy nhánh thấp hơn 300.000đ, áp phí sàn 300.000đ.
Auto Call — Outbound campaign
PBX + Auto Dialer + Voice Broadcast. Tính theo CCU (cuộc gọi đồng thời).
Tính theo CCU
| Mức CCU | Đơn giá bậc này | Phân khúc |
|---|---|---|
| 1 – 20 | 300.000 đ/CCU/tháng | Doanh nghiệp nhỏ / Thử nghiệm |
| 21 – 40 | 240.000 đ/CCU/tháng | SME — Telesales vừa |
| 41 – 60 | 200.000 đ/CCU/tháng | SME — Call center nhỏ |
| 61 – 80 | 170.000 đ/CCU/tháng | Call center trung bình |
| 81 – 100 | 160.000 đ/CCU/tháng | Call center lớn |
| > 100 | 100.000 đ/CCU/tháng | Enterprise |
Phí tối thiểu: 1.000.000 đ/tháng. Nếu giá tính theo CCU thấp hơn 1 triệu, áp phí sàn 1 triệu.
CSKH 360 — Full-stack customer interaction
PBX + Hội thoại đa kênh + Khách hàng 360° + Ticket + AI Copilot + Marketing
Tính theo Agent
| Mức Agent | Đơn giá bậc này | Phân khúc |
|---|---|---|
| 1 – 5 | 400.000 đ/agent/tháng | Doanh nghiệp nhỏ full-stack |
| 6 – 15 | 350.000 đ/agent/tháng | SME full-stack |
| 16 – 30 | 320.000 đ/agent/tháng | Mid-market full-stack |
| 31 – 50 | 280.000 đ/agent/tháng | Operation vừa |
| 51 – 100 | 250.000 đ/agent/tháng | Operation lớn |
| > 100 | 220.000 đ/agent/tháng | Mid-large |
Phí tối thiểu: 2.000.000 đ/tháng. Từ 5 agent trở lên được tặng kèm 2 CCU Auto Call/tháng — vượt charge theo bảng giá Tier 2.
CSKH Enterprise — Bespoke deployment
Hạ tầng riêng + Nhân sự hỗ trợ riêng + Tùy chỉnh sâu theo nghiệp vụ
Báo giá theo dự án
Hạ tầng riêng
Server dedicated, IP riêng, isolated network. On-premise option có sẵn.
Hỗ trợ riêng
Customer Success Manager riêng + Technical Account Manager 24/7.
Tùy chỉnh sâu
Module custom theo nghiệp vụ. Integration với hệ thống nội bộ. API riêng.
Compliance & SLA
SLA 99.99% có compensation. PDPL 2026, ISO 27001, GDPR ready.
Báo giá enterprise được xây dựng theo dự án cụ thể.
Liên hệ để được tư vấn kiến trúc và lập đề xuất chi tiết.
Đặt lịch tư vấn enterprise
Liên hệ để được tư vấn kiến trúc và lập đề xuất chi tiết.
// TÍNH NHANH
Bao nhiêu agent? Bao nhiêu CCU?
Slider để biết tổng chi phí ngay.
Pricing Calculator
Bậc 1 (1-5): 5 × — đ
— đ
Bậc 2 (6-15): 10 × — đ
— đ
Bậc 3 (16-20): 5 × — đ
— đ
TỔNG / THÁNG
— đ
/tháng
// SO SÁNH CHI TIẾT
Tính năng theo từng gói
Scan ngang để so feature, scan dọc để xem mỗi gói có gì.
| // MODULE Chức năng | // TIER 01 PBX | // TIER 02 Auto Call | // TIER 03 CSKH 360 | // TIER 04 CSKH Enterprise |
|---|---|---|---|---|
| // VOICE & CALL HANDLING | ||||
|
Tổng đài PBX
IVR, queue, gọi vào/ra, máy nhánh
|
||||
|
Visual IVR Builder
Kéo thả menu thoại tự động (voice prompts + DTMF input)
|
||||
|
Visual Routing Builder
Kéo thả call flow định tuyến theo giờ, số gọi, caller ID, skill agent
|
||||
|
Real-time Wallboard
Giám sát cuộc gọi, agent, queue
|
||||
|
Whisper / Barge-in
Supervisor coach realtime
|
||||
|
Auto Dialer / Voice Broadcast
Campaign hàng loạt, predictive dialer (mass)
|
+ 2 CCU bonus* | |||
| // HỘI THOẠI ĐA KÊNH | ||||
|
Hội thoại đa kênh
Zalo OA, Facebook, Web, Telegram
|
||||
|
Bot flow builder
Tự động trả lời, route hội thoại
|
||||
| // CSKH & CRM | ||||
|
Khách hàng 360°
Lịch sử tương tác đa kênh
|
||||
|
Ticket System
Phiếu hỗ trợ + SLA tracking
|
||||
| // AI COPILOT | ||||
|
AI Copilot
Reply suggestion, conversation summary
|
||||
|
Multi-channel data fusion
AI tổng hợp data từ Hội thoại + Voice + CRM
|
||||
| // MARKETING | ||||
|
Marketing Automation
Campaign, email/SMS sequence
|
||||
|
Lead scoring
Phân loại lead tự động
|
||||
| // BÁO CÁO & PHÂN TÍCH | ||||
|
Tổng quan cuộc gọi
8 KPI: tổng cuộc, tỷ lệ trả lời, AHT, SLA, gọi vào/ra/nội bộ, hộp thư
|
||||
|
Xếp hạng & hiệu suất điện thoại viên
Số agent, tổng cuộc xử lý, giờ nói chuyện, AHT, bảng xếp hạng
|
||||
|
SLA & Chất lượng dịch vụ
SLA 80/20, ASA (Avg Speed of Answer), Abandon Rate, hiệu năng hàng đợi
|
||||
|
Hiệu suất hàng đợi & IVR
Tổng cuộc qua queue, tỷ lệ trả lời, bỏ cuộc, Service Level per queue
|
||||
|
Báo cáo trung kế & chi phí
Phân bố cuộc/thời lượng theo trunk, tỷ lệ thành công, chi phí, mã lỗi SIP
|
||||
|
Phân tích lưu lượng theo giờ
Peak hours detection, traffic pattern. AI insight gợi ý ca trực (Tier 3+)
|
AI | AI | ||
|
Báo cáo điện thoại viên
Trạng thái real-time, ca làm việc, chi tiết 1 agent, so sánh nhóm. AI insight hiệu suất (Tier 3+)
|
AI | AI | ||
|
Chất lượng thoại MOS
Mean Opinion Score, phát hiện jitter/packet loss. AI cảnh báo trunk yếu (Tier 3+)
|
AI | AI | ||
|
Báo cáo IVR & Callback
Phân tích luồng IVR, callback management. AI gợi ý tối ưu drop-off (Tier 3+)
|
AI | AI | ||
| // DEPLOYMENT & SUPPORT | ||||
|
Cloud deployment
Hạ tầng Zorio managed
|
||||
|
Hạ tầng dedicated
Server riêng, IP riêng, isolated
|
||||
|
On-prem deployment
Triển khai server tại data center khách hàng
|
||||
|
Customer Success Manager
Nhân sự hỗ trợ riêng + Account Manager
|
||||
|
Tùy chỉnh sâu
Module custom, integration nội bộ
|
||||
|
SLA cam kết
Uptime guarantee + compensation
|
99% | 99% | 99.5% | 99.99% |
// THANH TOÁN & ƯU ĐÃI
Chiết khấu theo kỳ hạn
Trả dài hạn = giảm giá. Áp dụng cho mọi tier.
// THÁNG
0%
Linh hoạt nhất
// 6 THÁNG TRẢ TRƯỚC
−5%
Tiết kiệm cố định
KHUYÊN DÙNG
// 12 THÁNG TRẢ TRƯỚC
−15%
+ 1 tháng miễn phí
// FAQ
Câu hỏi thường gặp
"Agent" được tính như thế nào?
Mỗi nhân viên có tài khoản đăng nhập Zorio và tương tác với khách hàng được tính là 1 agent.
Bao gồm cả supervisor, admin có quyền tương tác. Viewer-only (chỉ xem báo cáo, không tương tác) KHÔNG tính.
CCU khác Agent thế nào?
CCU = Concurrent Call Unit = số cuộc gọi đồng thời. Dùng cho gói Auto Call vì campaign outbound
không có agent thực — chỉ có system gọi ra hàng loạt. 1 CCU = hệ thống gọi ra 1 số tại 1 thời điểm.
Với 20 CCU, hệ thống có thể thực hiện 1.200-1.500 cuộc gọi/giờ.
Tại sao có "phí tối thiểu"?
Cost server, license, SIP trunk có sàn dù bạn dùng ít agent/CCU. Phí tối thiểu đảm bảo Zorio
cover được cost vận hành, đồng thời bạn vẫn được full feature của tier.
Có thể chuyển tier giữa kỳ không?
Có. Upgrade tier prorated tính từ ngày upgrade. Downgrade áp dụng từ kỳ thanh toán tiếp theo.
Đổi từ cloud sang on-prem có 1 lần migration miễn phí.
AI Copilot "Unlimited" thật sự không giới hạn?
Trong điều kiện sử dụng bình thường, có. Để tránh abuse, chúng tôi áp dụng Fair Use Policy: AI usage
không vượt quá 200 lần giá trị trung bình của khách cùng gói. Nếu vượt, team Zorio sẽ liên hệ thảo luận
trước khi áp dụng hạn chế. Enterprise tier có true unlimited không FUP.
2 CCU Auto Call miễn phí trong CSKH 360 — điều kiện thế nào?
Khách hàng CSKH 360 đăng ký từ 5 agent trở lên
được tặng kèm 2 CCU Auto Call/tháng. Khách dưới 5 agent vẫn dùng được CSKH 360 đầy đủ tính năng,
nhưng cần Auto Call thì mua thêm theo bảng giá Tier 2 (min 1tr/tháng).
Nếu cần mass campaign >2 CCU, tính thêm theo bảng giá Tier 2.
Outbound call có tính phí riêng không?
Phí Zorio chỉ là phí phần mềm. Cuộc gọi outbound qua SIP trunk tính theo cước nhà mạng
(Viettel, VNPT, Mobifone, FPT). Khoản này khách trực tiếp ký với nhà mạng hoặc đặt qua Zorio.
Tier nào phù hợp cho team 20 người?
Phụ thuộc use case, không phụ thuộc số agent. Cùng 20 agent:
dùng tổng đài basic → PBX; team outbound telesales → Auto Call;
team CSKH full-stack (hội thoại + voice + AI + marketing) → CSKH 360;
enterprise cần hạ tầng riêng + custom → CSKH Enterprise.
Phí setup ban đầu là bao nhiêu?
PBX & Auto Call: free setup. CSKH 360: tùy số kênh + custom flow.
CSKH Enterprise: theo dự án — bao gồm assessment, kiến trúc, triển khai, training.
Pre-sales sẽ báo giá setup cụ thể sau buổi demo.
Khi nào nên chọn CSKH Enterprise thay vì CSKH 360?
CSKH Enterprise phù hợp khi: (1) bạn cần hạ tầng riêng (regulated industry như ngân hàng, bảo hiểm),
(2) cần on-prem deployment vì compliance, (3) cần tùy chỉnh sâu module theo nghiệp vụ đặc thù,
(4) cần SLA 99.99% với compensation, hoặc (5) cần Customer Success Manager dedicated.
Đa số doanh nghiệp 100-300 agent vẫn fit CSKH 360 — chỉ enterprise có yêu cầu đặc thù mới cần Enterprise.
Chưa chắc tier nào phù hợp?
30 phút demo trực tiếp với solution engineer. Walk through tier phù hợp, tính giá cụ thể cho team của bạn.